TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thất kinh tiếng Anh là gì?

"sự thất kinh" trong tiếng Anh là consternation (danh từ).

consternation Danh từ

UK/ˌkɒn.stəˈneɪ.ʃən/US/ˌkɑn.s(t)ɚˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời.

  • to strike someone with consternation; to cause great consternation to someonelàm cho ai thất kinh khiếp đảm

Xem đầy đủ từ "consternation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thất kinh tiếng Anh là gì?

"sự thất kinh" trong tiếng Anh là consternation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.