Sự thế chấp tiếng Anh là gì?
"sự thế chấp" trong tiếng Anh là mortgage (danh từ).
mortgage Danh từ
UK/ˈmɔːɡɪd͡ʒ/US/ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/
Nghĩa: Văn tự thế chấp; sự thế chấp.
- to apply for (take out) a mortgagexin (được) vay có thế chấp
- mortgage agreement (deed)văn tự (chứng) thư thế chấp
Câu hỏi thường gặp
Sự thế chấp tiếng Anh là gì?
"sự thế chấp" trong tiếng Anh là mortgage (danh từ).