mortgage
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɔːɡɪd͡ʒ/
US/ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
mortgage nghĩa là văn tự thế chấp, sự thế chấp, khoản vay thế chấp, cầm cố.
Nghĩa của mortgage
Danh từ
- Văn tự thế chấp; sự thế chấp.
- to apply for (take out) a mortgagexin (được) vay có thế chấp
- mortgage agreement (deed)văn tự (chứng) thư thế chấp
- Khoản vay thế chấp.
Ngoại động từ
- Cầm cố; thế chấp.
- to mortgage one's house in order to start a businesscầm ngôi nhà để lấy vốn kinh doanh
- the house was mortgaged to the bank for a large amount of moneyngôi nhà được thế chấp cho ngân hàng để vay một số tiền lớn
Dạng từ của mortgage
| Số nhiều | mortgages |
| Ngôi thứ ba số ít | mortgages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mortgaging |
| Quá khứ phân từ | mortgaged |
| Quá khứ | mortgaged |
Họ từ của mortgage
Câu hỏi thường gặp
mortgage nghĩa là gì?
mortgage (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là văn tự thế chấp, sự thế chấp, khoản vay thế chấp, cầm cố.
mortgage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortgage: giọng Anh (UK) /ˈmɔːɡɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/.