TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thừa hành tiếng Anh là gì?

"sự thừa hành" trong tiếng Anh là execution (danh từ).

execution Danh từ

UK/ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/US/ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/

Nghĩa: Sự thực hiện, sự thi hành, sự thừa hành, sự chấp hành.

Xem đầy đủ từ "execution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thừa hành tiếng Anh là gì?

"sự thừa hành" trong tiếng Anh là execution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.