TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thoát khí tiếng Anh là gì?

"sự thoát khí" trong tiếng Anh là exhaust (danh từ).

exhaust Danh từ

UK/ɪɡˈzɔːst/US/ɪɡˈzɔst/

Nghĩa: Sự rút khí, sự thoát khí.

Xem đầy đủ từ "exhaust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thoát khí tiếng Anh là gì?

"sự thoát khí" trong tiếng Anh là exhaust (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.