TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tiếp tế tiếng Anh là gì?

"sự tiếp tế" trong tiếng Anh là supply (danh từ).

supply Danh từ

UK/səˈplaɪ/US/səˈplaɪ/

Nghĩa: Sự cung cấp, sự tiếp tế.

  • ammunition supplysự tiếp tế đạn dược
  • supply and demandcung và cầu

Xem đầy đủ từ "supply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiếp tế tiếng Anh là gì?

"sự tiếp tế" trong tiếng Anh là supply (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.