TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trông coi tiếng Anh là gì?

"sự trông coi" trong tiếng Anh là watching (danh từ).

watching Danh từ

UK/ˈwɒtʃɪŋ/US/ˈwɑt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Sự canh phòng; sự theo dõi; sự trông coi.

Xem đầy đủ từ "watching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trông coi tiếng Anh là gì?

"sự trông coi" trong tiếng Anh là watching (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.