TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trút tiếng Anh là gì?

"sự trút" trong tiếng Anh là loose (danh từ).

loose Danh từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra.

  • to give a loose to one's feelingstrút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
  • to be on the looseăn chơi lu bù, rượu chè trai gái

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trút tiếng Anh là gì?

"sự trút" trong tiếng Anh là loose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.