Sự trút tiếng Anh là gì?
"sự trút" trong tiếng Anh là loose (danh từ).
loose Danh từ
UK/luːs/US/lus/
Nghĩa: Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra.
- to give a loose to one's feelingstrút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
- to be on the looseăn chơi lu bù, rượu chè trai gái
Câu hỏi thường gặp
Sự trút tiếng Anh là gì?
"sự trút" trong tiếng Anh là loose (danh từ).