TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trừ ra tiếng Anh là gì?

"sự trừ ra" trong tiếng Anh là exception (danh từ).

exception Danh từ

UK/əkˈsɛpʃən/US/əkˈsɛpʃən/

Nghĩa: Sự trừ ra, sự loại ra.

  • with the exception oftrừ

Xem đầy đủ từ "exception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trừ ra tiếng Anh là gì?

"sự trừ ra" trong tiếng Anh là exception (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.