TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exception

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əkˈsɛpʃən/ US/əkˈsɛpʃən/ giọng máy của trình duyệt

exception nghĩa là sự trừ ra, sự loại ra, cái trừ ra, cái loại ra.

Nghĩa của exception

Danh từ

  1. Sự trừ ra, sự loại ra.
    • with the exception oftrừ
  2. Cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ.
  3. Sự phản đối.
    • to take exception to somethingphản đối cái gì, chống lại cái gì
    • subject (liable) to exceptioncó thể bị phản đối

Dạng từ của exception

Số nhiềuexceptions
Ngôi thứ ba số ítexceptions
Hiện tại phân từ (-ing)exceptioning
Quá khứ phân từexceptioned
Quá khứexceptioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exception

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của exception

Cụm từ, thành ngữ với exception

  • exception condition — Điều kiện ngoại lệ.
  • exception control — Kiểm soát ngoại lệ.
  • exception handler — Thủ trình ngoại lệ.

Câu ví dụ với exception

  • You're no exception. Bạn cũng không phải ngoại lệ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

exception nghĩa là gì?

exception (danh từ) nghĩa là sự trừ ra, sự loại ra, cái trừ ra, cái loại ra.

exception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exception: giọng Anh (UK) /əkˈsɛpʃən/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛpʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.