TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự vâng lời tiếng Anh là gì?

"sự vâng lời" trong tiếng Anh là obedience (danh từ).

obedience Danh từ

UK/ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/US/oʊˈbidiəns/

Nghĩa: Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.

  • obedience of lawsự phục tùng pháp luật

Xem đầy đủ từ "obedience": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vâng lời tiếng Anh là gì?

"sự vâng lời" trong tiếng Anh là obedience (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.