TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obedience

UK/ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/ US/oʊˈbidiəns/ giọng máy của trình duyệt

obedience nghĩa là sự nghe lời, sự vâng lời, khu vực quản lý, khu vực quyền hành.

Nghĩa của obedience

Danh từ

  1. Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.
    • obedience of lawsự phục tùng pháp luật
  2. Tôn giáo Khu vực quản lý, khu vực quyền hành.
    • the obedience of the Popekhu vực tôn quyền của giáo hoàng

Dạng từ của obedience

Số nhiềuobediences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obedience

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của obedience

Cụm từ, thành ngữ với obedience

  • in obedience to — Vâng lệnh, theo lệnh.
  • passive obedience — Sự bảo sao nghe vậy, sự tuân theo thụ động; Sự miễn cưỡng tuân theo.

Câu hỏi thường gặp

obedience nghĩa là gì?

obedience (danh từ) nghĩa là sự nghe lời, sự vâng lời, khu vực quản lý, khu vực quyền hành.

obedience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obedience: giọng Anh (UK) /ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/, giọng Mỹ (US) /oʊˈbidiəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.