obedience
UK/ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/
US/oʊˈbidiəns/
giọng máy của trình duyệt
obedience nghĩa là sự nghe lời, sự vâng lời, khu vực quản lý, khu vực quyền hành.
Nghĩa của obedience
Danh từ
- Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.
- obedience of lawsự phục tùng pháp luật
- Tôn giáo Khu vực quản lý, khu vực quyền hành.
- the obedience of the Popekhu vực tôn quyền của giáo hoàng
Dạng từ của obedience
| Số nhiều | obediences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obedience
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của obedience
Cụm từ, thành ngữ với obedience
- in obedience to — Vâng lệnh, theo lệnh.
- passive obedience — Sự bảo sao nghe vậy, sự tuân theo thụ động; Sự miễn cưỡng tuân theo.
Câu hỏi thường gặp
obedience nghĩa là gì?
obedience (danh từ) nghĩa là sự nghe lời, sự vâng lời, khu vực quản lý, khu vực quyền hành.
obedience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obedience: giọng Anh (UK) /ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/, giọng Mỹ (US) /oʊˈbidiəns/.