TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự vạch mặt tiếng Anh là gì?

"sự vạch mặt" trong tiếng Anh là denunciation (danh từ), denouncement (danh từ).

denunciation Danh từ

UK/dɪˌnʌnsiˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt.

Xem đầy đủ từ "denunciation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denouncement Danh từ

US/dɪ.ˈnɑʊnts.mənt/

Nghĩa: Sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt.

Xem đầy đủ từ "denouncement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vạch mặt tiếng Anh là gì?

"sự vạch mặt" trong tiếng Anh là denunciation (danh từ), denouncement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.