Sự vặn vít tiếng Anh là gì?
"sự vặn vít" trong tiếng Anh là screwing (danh từ).
screwing Danh từ
US/ˈskru.ːiɳ/
Nghĩa: Sự vặn vít; sự cắt ren vít.
Câu hỏi thường gặp
Sự vặn vít tiếng Anh là gì?
"sự vặn vít" trong tiếng Anh là screwing (danh từ).
"sự vặn vít" trong tiếng Anh là screwing (danh từ).
US/ˈskru.ːiɳ/
Nghĩa: Sự vặn vít; sự cắt ren vít.
"sự vặn vít" trong tiếng Anh là screwing (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.