TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự việc xảy ra tiếng Anh là gì?

"sự việc xảy ra" trong tiếng Anh là happening (danh từ).

happening Danh từ

UK/ˈhæpɪnɪŋ/US/ˈhæpɪnɪŋ/

Nghĩa: Sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố.

  • what a stranger happening!thật là một sự việc kỳ quặc!

Xem đầy đủ từ "happening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự việc xảy ra tiếng Anh là gì?

"sự việc xảy ra" trong tiếng Anh là happening (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.