TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự xói mòn tiếng Anh là gì?

"sự xói mòn" trong tiếng Anh là erosion (danh từ).

erosion Danh từ

UK/ɪˈɹəʊʒən/US/ɪˈɹoʊʒən/

Nghĩa: Sự xói mòn, sự ăn mòn.

  • If the trees on that hill are cut down, you'll see erosion pretty quickly.Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.

Xem đầy đủ từ "erosion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xói mòn tiếng Anh là gì?

"sự xói mòn" trong tiếng Anh là erosion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.