Sự xói mòn tiếng Anh là gì?
"sự xói mòn" trong tiếng Anh là erosion (danh từ).
erosion Danh từ
UK/ɪˈɹəʊʒən/US/ɪˈɹoʊʒən/
Nghĩa: Sự xói mòn, sự ăn mòn.
- If the trees on that hill are cut down, you'll see erosion pretty quickly.Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.
Câu hỏi thường gặp
Sự xói mòn tiếng Anh là gì?
"sự xói mòn" trong tiếng Anh là erosion (danh từ).