TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự xuống tiếng Anh là gì?

"sự xuống" trong tiếng Anh là descent (danh từ).

descent Danh từ

UK/dɪˈsɛnt/US/dəˈsɛnt/

Nghĩa: Sự xuống.

  • to make a parachute descentnhảy dù xuống

Xem đầy đủ từ "descent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xuống tiếng Anh là gì?

"sự xuống" trong tiếng Anh là descent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.