TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

descent

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈsɛnt/ US/dəˈsɛnt/ giọng máy của trình duyệt

descent nghĩa là sự xuống, sự hạ thấp xuống.

Nghĩa của descent

Danh từ

  1. Sự xuống.
    • to make a parachute descentnhảy dù xuống
  2. Sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...).
  3. Sự dốc xuống; con đường dốc.
  4. Nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời.
    • to be of good descentsnhiều thế hệ liên tiếp
  5. Sự truyền lại; sự để lại (tài sản...).
  6. Quân sự Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào).
  7. Sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc.

Dạng từ của descent

Số nhiềudescents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descent

Trái nghĩa

Họ từ của descent

Câu hỏi thường gặp

descent nghĩa là gì?

descent (danh từ) nghĩa là sự xuống, sự hạ thấp xuống.

descent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descent: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛnt/, giọng Mỹ (US) /dəˈsɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.