TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự xui khiến tiếng Anh là gì?

"sự xui khiến" trong tiếng Anh là inducement (danh từ).

inducement Danh từ

UK/ɪnˈdjuːsmənt/

Nghĩa: Sự xui khiến.

Xem đầy đủ từ "inducement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xui khiến tiếng Anh là gì?

"sự xui khiến" trong tiếng Anh là inducement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.