Sự yêu mến tiếng Anh là gì?
"sự yêu mến" trong tiếng Anh là affection (danh từ), dearness (danh từ).
affection Danh từ
UK/əˈfɛk.ʃən/US/əˈfɛk.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý.
- to have an affection for children yêu trẻ
- to win someone's affection được ai thương yêu
dearness Danh từ
UK/ˈdɪə(ɹ)nəs/US/ˈdɪə(ɹ)nəs/ giọng người thật
Nghĩa: Sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu.
Câu hỏi thường gặp
Sự yêu mến tiếng Anh là gì?
"sự yêu mến" trong tiếng Anh là affection (danh từ), dearness (danh từ).