affection
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɛk.ʃən/
US/əˈfɛk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
affection nghĩa là tình cảm, cảm xúc.
Nghĩa của affection
Danh từ
- Sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến.
- Tình cảm, cảm xúc.
- hope is one of the most powerful affections of manhy vọng là một trong những tình cảm mạnh mẽ nhất của con người
- Thường + towards, for Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý.
- to have an affection for childrenyêu trẻ
- to win someone's affectionđược ai thương yêu
- Bệnh tật, bệnh hoạn.
- Affection towards Khuynh hướng, thiện ý về.
- Tính chất, thuộc tính.
- figure and weight are affections of bodieshình dạng và trọng lượng là thuộc tính của vật thể
- Trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...).
- Lối sống.
Dạng từ của affection
| Số nhiều | affections |
| Ngôi thứ ba số ít | affections |
| Hiện tại phân từ (-ing) | affectioning |
| Quá khứ phân từ | affectioned |
| Quá khứ | affectioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affection
Đồng nghĩa
Họ từ của affection
Câu hỏi thường gặp
affection nghĩa là gì?
affection (danh từ) nghĩa là tình cảm, cảm xúc.
affection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affection: giọng Anh (UK) /əˈfɛk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˈfɛk.ʃən/.