TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sao hải vương tiếng Anh là gì?

"sao hải vương" trong tiếng Anh là neptune (danh từ riêng), neptunian (tính từ).

neptune Danh từ riêng

UK/ˈnɛptjuːn/US/ˈnɛpˌt(j)un/

Nghĩa: Sao Hải vương.

Xem đầy đủ từ "neptune": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neptunian Tính từ

UK/nɛpˈtjuː.nɪ.ən/US/nɛpˈt(j)u.ni.ən/

Nghĩa: Sao Hải Vương.

Xem đầy đủ từ "neptunian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sao hải vương tiếng Anh là gì?

"sao hải vương" trong tiếng Anh là neptune (danh từ riêng), neptunian (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.