Sao hải vương tiếng Anh là gì?
"sao hải vương" trong tiếng Anh là neptune (danh từ riêng), neptunian (tính từ).
neptune Danh từ riêng
UK/ˈnɛptjuːn/US/ˈnɛpˌt(j)un/
Nghĩa: Sao Hải vương.
neptunian Tính từ
UK/nɛpˈtjuː.nɪ.ən/US/nɛpˈt(j)u.ni.ən/
Nghĩa: Sao Hải Vương.
Câu hỏi thường gặp
Sao hải vương tiếng Anh là gì?
"sao hải vương" trong tiếng Anh là neptune (danh từ riêng), neptunian (tính từ).