TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sau khi tiếng Anh là gì?

"sau khi" trong tiếng Anh là after (liên từ).

after Liên từ

UK/ˈɑːftə/US/ˈæftəɹ/

Nghĩa: Sau khi.

  • I feel refreshed after taking a walk.Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi đi dạo.
  • I went swimming after I woke up.Tôi đi bơi sau khi thức dậy.

Xem đầy đủ từ "after": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sau khi tiếng Anh là gì?

"sau khi" trong tiếng Anh là after (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.