TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sinh quyển tiếng Anh là gì?

"sinh quyển" trong tiếng Anh là biosphere (danh từ), ecosphere (danh từ).

biosphere Danh từ

UK/ˈbaɪəʊˌsfɪə(ɹ)/US/ˈbaɪəʊˌsfɪə(ɹ)/

Nghĩa: Sinh quyển.

Xem đầy đủ từ "biosphere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ecosphere Danh từ

US/ˈi.koʊ.ˌsfɪr/

Nghĩa: Sinh quyển.

Xem đầy đủ từ "ecosphere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh quyển tiếng Anh là gì?

"sinh quyển" trong tiếng Anh là biosphere (danh từ), ecosphere (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.