TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sinh sản hữu tính tiếng Anh là gì?

"sinh sản hữu tính" trong tiếng Anh là sexual reproduction (danh từ), syngenetic (tính từ).

sexual reproduction Danh từ

Nghĩa: Sinh sản hữu tính.

Xem đầy đủ từ "sexual reproduction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syngenetic Tính từ

Nghĩa: Sinh sản hữu tính.

Xem đầy đủ từ "syngenetic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh sản hữu tính tiếng Anh là gì?

"sinh sản hữu tính" trong tiếng Anh là sexual reproduction (danh từ), syngenetic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.