TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sinh vật nhân sơ tiếng Anh là gì?

"sinh vật nhân sơ" trong tiếng Anh là prokaryote (danh từ).

prokaryote Danh từ

UK/pɹəʊˈkæɹi.əʊt/US/pɹoʊˈkæɹi.oʊt/

Nghĩa: sinh vật nhân sơ

  • The mitochondria and chloroplast were originally prokaryotes.Ty thể và lục lạp ban đầu đều là những sinh vật nhân sơ.

Xem đầy đủ từ "prokaryote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh vật nhân sơ tiếng Anh là gì?

"sinh vật nhân sơ" trong tiếng Anh là prokaryote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.