TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Soạn nhạc tiếng Anh là gì?

"soạn nhạc" trong tiếng Anh là composer (danh từ).

composer Danh từ

UK/kəmˈpəʊzə/US/kəmˈpoʊzəɹ/

Nghĩa: Người soạn nhạc.

  • He is a famous composer.Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "composer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Soạn nhạc tiếng Anh là gì?

"soạn nhạc" trong tiếng Anh là composer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.