TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Son phấn tiếng Anh là gì?

"son phấn" trong tiếng Anh là make-up (danh từ).

make-up Danh từ

UK/ˌmeɪk ˈʌp/US/ˌmeɪk ˈʌp/

Nghĩa: Đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang.

  • what a remarkable make-up!hoá trang đẹp hoá!
  • that woman uses too much make-upbà kia son phấn nhiều quá

Xem đầy đủ từ "make-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Son phấn tiếng Anh là gì?

"son phấn" trong tiếng Anh là make-up (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.