TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Song ánh tiếng Anh là gì?

"song ánh" trong tiếng Anh là bijection (danh từ), bijective (tính từ).

bijection Danh từ

UK/baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/US/baɪˈd͡ʒɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).

Xem đầy đủ từ "bijection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bijective Tính từ

Nghĩa: Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).

Xem đầy đủ từ "bijective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Song ánh tiếng Anh là gì?

"song ánh" trong tiếng Anh là bijection (danh từ), bijective (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.