Suy vong tiếng Anh là gì?
"suy vong" trong tiếng Anh là demise (danh từ).
demise Danh từ
UK/dɪˈmaɪz/US/dɪˈmaɪz/
Nghĩa: Sự sụp đổ, suy vong, suy tàn.
Câu hỏi thường gặp
Suy vong tiếng Anh là gì?
"suy vong" trong tiếng Anh là demise (danh từ).
"suy vong" trong tiếng Anh là demise (danh từ).
UK/dɪˈmaɪz/US/dɪˈmaɪz/
Nghĩa: Sự sụp đổ, suy vong, suy tàn.
"suy vong" trong tiếng Anh là demise (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.