TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tài khoản tiếng Anh là gì?

"tài khoản" trong tiếng Anh là account (danh từ).

account Danh từ

US/əˈkaʊnt/

Nghĩa: tài khoản, chuyện kể

  • Sami has six different Facebook accounts.Sami có 6 tài khoản Facebook khác nhau.
  • Delete your account.Xoá tài khoản của bạn đi.

Xem đầy đủ từ "account": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài khoản tiếng Anh là gì?

"tài khoản" trong tiếng Anh là account (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.