TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tài nguyên tiếng Anh là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Anh là resource (danh từ).

resource Danh từ

UK/ɹɪˈzɔːs/US/ˈɹisɔɹs/

Nghĩa: tài nguyên

  • The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.
  • a country with abundant natural resourcesmột nước tài nguyên phong phú

Xem đầy đủ từ "resource": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài nguyên tiếng Anh là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Anh là resource (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.