TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tài phúc tiếng Anh là gì?

"tài phúc" trong tiếng Anh là wealth (danh từ).

wealth Danh từ

UK/wɛlθ/US/wɛlθ/

Nghĩa: tài phúc, sự giàu có

Xem đầy đủ từ "wealth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài phúc tiếng Anh là gì?

"tài phúc" trong tiếng Anh là wealth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.