Tài sản cố định tiếng Anh là gì?
"tài sản cố định" trong tiếng Anh là fixed asset (danh từ).
fixed asset Danh từ
Nghĩa: Tài sản cố định.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản cố định tiếng Anh là gì?
"tài sản cố định" trong tiếng Anh là fixed asset (danh từ).
"tài sản cố định" trong tiếng Anh là fixed asset (danh từ).
Nghĩa: Tài sản cố định.
"tài sản cố định" trong tiếng Anh là fixed asset (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.