TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tài sản cố định tiếng Anh là gì?

"tài sản cố định" trong tiếng Anh là fixed asset (danh từ).

fixed asset Danh từ

Nghĩa: Tài sản cố định.

Xem đầy đủ từ "fixed asset": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài sản cố định tiếng Anh là gì?

"tài sản cố định" trong tiếng Anh là fixed asset (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.