TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fixed asset

giọng máy của trình duyệt

fixed asset nghĩa là tài sản cố định.

Nghĩa của fixed asset

Danh từ

  1. Kinh tế học Tài sản cố định.

Dạng từ của fixed asset

Số nhiềufixed assets

Câu hỏi thường gặp

fixed asset nghĩa là gì?

fixed asset (danh từ) nghĩa là tài sản cố định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.