fixed asset
giọng máy của trình duyệt
fixed asset nghĩa là tài sản cố định.
Nghĩa của fixed asset
Danh từ
- Kinh tế học Tài sản cố định.
Dạng từ của fixed asset
| Số nhiều | fixed assets |
Câu hỏi thường gặp
fixed asset nghĩa là gì?
fixed asset (danh từ) nghĩa là tài sản cố định.