TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tài sản thừa kế tiếng Anh là gì?

"tài sản thừa kế" trong tiếng Anh là heritage (danh từ).

heritage Danh từ

UK/ˈhɛɹ.ɪ.tɪd͡ʒ/US/ˈhɛɹ.ə.tɪd͡ʒ/

Nghĩa: Tài sản thừa kế, di sản.

Xem đầy đủ từ "heritage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài sản thừa kế tiếng Anh là gì?

"tài sản thừa kế" trong tiếng Anh là heritage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.