TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tàu khu trục nhỏ tiếng Anh là gì?

"tàu khu trục nhỏ" trong tiếng Anh là frigate (danh từ).

frigate Danh từ

UK/ˈfɹɪɡ.ət/

Nghĩa: Tàu khu trục nhỏ.

Xem đầy đủ từ "frigate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tàu khu trục nhỏ tiếng Anh là gì?

"tàu khu trục nhỏ" trong tiếng Anh là frigate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.