Tá dược tiếng Anh là gì?
"tá dược" trong tiếng Anh là excipient (danh từ).
excipient Danh từ
UK/ɪkˈsɪpɪənt/US/ɪkˈsɪpɪənt/
Nghĩa: Tá dược.
Câu hỏi thường gặp
Tá dược tiếng Anh là gì?
"tá dược" trong tiếng Anh là excipient (danh từ).
"tá dược" trong tiếng Anh là excipient (danh từ).
UK/ɪkˈsɪpɪənt/US/ɪkˈsɪpɪənt/
Nghĩa: Tá dược.
"tá dược" trong tiếng Anh là excipient (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.