TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tách trà tiếng Anh là gì?

"tách trà" trong tiếng Anh là cup of tea (danh từ).

cup of tea Danh từ

UK/ˈkʌp əv ˈtiː/US/ˈkʌp əv ˈtiː/

Nghĩa: Tách trà.

  • How many cups of tea do you drink a day?Bạn uống bao nhiêu tách trà một ngày?

Xem đầy đủ từ "cup of tea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tách trà tiếng Anh là gì?

"tách trà" trong tiếng Anh là cup of tea (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.