TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tái đi tiếng Anh là gì?

"tái đi" trong tiếng Anh là pale (nội động từ), paleness (danh từ).

pale Nội động từ

UK/peɪl/US/peɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Tái đi, nhợt nhạt, xanh xám.

Xem đầy đủ từ "pale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

paleness Danh từ

US/ˈpeɪɫ.nəs/ giọng người thật

Nghĩa: Sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao.

Xem đầy đủ từ "paleness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tái đi tiếng Anh là gì?

"tái đi" trong tiếng Anh là pale (nội động từ), paleness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pale": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "paleness": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.