Tái thẩm tiếng Anh là gì?
"tái thẩm" trong tiếng Anh là retrial (danh từ).
retrial Danh từ
US/ˌri.ˈtrɑɪ.əl/
Nghĩa: tái thẩm
Câu hỏi thường gặp
Tái thẩm tiếng Anh là gì?
"tái thẩm" trong tiếng Anh là retrial (danh từ).
"tái thẩm" trong tiếng Anh là retrial (danh từ).
US/ˌri.ˈtrɑɪ.əl/
Nghĩa: tái thẩm
"tái thẩm" trong tiếng Anh là retrial (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.