TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tán mặt trăng tiếng Anh là gì?

"tán mặt trăng" trong tiếng Anh là corona (danh từ).

corona Danh từ

UK/kəˈɹəʊ.nə/US/kəˈɹoʊ.nə/

Nghĩa: Tán mặt trăng, mặt trời.

Xem đầy đủ từ "corona": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tán mặt trăng tiếng Anh là gì?

"tán mặt trăng" trong tiếng Anh là corona (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.