corona
UK/kəˈɹəʊ.nə/
US/kəˈɹoʊ.nə/
giọng máy của trình duyệt
corona nghĩa là tán mặt trăng, mặt trời, đèn treo tròn.
Nghĩa của corona
Danh từ
- Thiên văn học Tán mặt trăng, mặt trời.
- Đèn treo tròn (ở giữa vòm trần nhà thờ).
- Điện hoa.
- Giải phẫu Vành.
- Giải phẫu Thân răng.
Dạng từ của corona
| Số nhiều | coronas |
| Ngôi thứ ba số ít | coronas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coronaing |
| Quá khứ phân từ | coronaed |
| Quá khứ | coronaed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corona
Đồng nghĩa
Họ từ của corona
Cụm từ, thành ngữ với corona
- corona discharge — Phóng quầng sáng/điện hoa, phóng tán.
- corona statics — Tạp âm do quầng sáng.
Câu hỏi thường gặp
corona nghĩa là gì?
corona (danh từ) nghĩa là tán mặt trăng, mặt trời, đèn treo tròn.
corona phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corona: giọng Anh (UK) /kəˈɹəʊ.nə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹoʊ.nə/.