TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corona

UK/kəˈɹəʊ.nə/ US/kəˈɹoʊ.nə/ giọng máy của trình duyệt

corona nghĩa là tán mặt trăng, mặt trời, đèn treo tròn.

Nghĩa của corona

Danh từ

  1. Thiên văn học Tán mặt trăng, mặt trời.
  2. Đèn treo tròn (ở giữa vòm trần nhà thờ).
  3. Điện hoa.
  4. Giải phẫu Vành.
  5. Giải phẫu Thân răng.

Dạng từ của corona

Số nhiềucoronas
Ngôi thứ ba số ítcoronas
Hiện tại phân từ (-ing)coronaing
Quá khứ phân từcoronaed
Quá khứcoronaed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corona

Đồng nghĩa

Họ từ của corona

Cụm từ, thành ngữ với corona

  • corona discharge — Phóng quầng sáng/điện hoa, phóng tán.
  • corona statics — Tạp âm do quầng sáng.

Câu hỏi thường gặp

corona nghĩa là gì?

corona (danh từ) nghĩa là tán mặt trăng, mặt trời, đèn treo tròn.

corona phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corona: giọng Anh (UK) /kəˈɹəʊ.nə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹoʊ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.