TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tân cương tiếng Anh là gì?

"tân cương" trong tiếng Anh là Xinjiang (danh từ riêng).

Xinjiang Danh từ riêng

UK/ˈʃɪnˈt͡ʃ(j)ɑŋ/US/ˈʃɪnˈt͡ʃ(j)ɑŋ/

Nghĩa: Tân Cương.

Xem đầy đủ từ "Xinjiang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tân cương tiếng Anh là gì?

"tân cương" trong tiếng Anh là Xinjiang (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.