TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xinjiang

UK/ˈʃɪnˈt͡ʃ(j)ɑŋ/ US/ˈʃɪnˈt͡ʃ(j)ɑŋ/ giọng máy của trình duyệt

Xinjiang nghĩa là tân cương.

Nghĩa của Xinjiang

Danh từ riêng

  1. Tân Cương.

Câu hỏi thường gặp

Xinjiang nghĩa là gì?

Xinjiang (danh từ riêng) nghĩa là tân cương.

Xinjiang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Xinjiang: giọng Anh (UK) /ˈʃɪnˈt͡ʃ(j)ɑŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪnˈt͡ʃ(j)ɑŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.