TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tân cử tiếng Anh là gì?

"tân cử" trong tiếng Anh là elect (hậu tố).

elect Hậu tố

UK/ɪˈlɛkt/US/ɪˈlɛkt/ giọng người thật

Nghĩa: Tân cử, đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...).

  • President-elect.Tân tổng thống, tổng thống tân cử, tân cử tổng thống

Xem đầy đủ từ "elect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tân cử tiếng Anh là gì?

"tân cử" trong tiếng Anh là elect (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "elect": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.