TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tân cử tổng thống tiếng Anh là gì?

"tân cử tổng thống" trong tiếng Anh là president-elect (danh từ).

president-elect Danh từ

UK/ˌpɹɛzɪdənt ɪˈlɛkt/US/ˌpɹɛzɪdənt ɪˈlɛkt/

Nghĩa: Tân cử tổng thống, tổng thống tân cử.

Xem đầy đủ từ "president-elect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tân cử tổng thống tiếng Anh là gì?

"tân cử tổng thống" trong tiếng Anh là president-elect (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.