TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tân thế giới tiếng Anh là gì?

"tân thế giới" trong tiếng Anh là New Caledonia (danh từ riêng), New World (tính từ).

New Caledonia Danh từ riêng

UK/ˈnjuː ˌkæl.ɪˈdəʊ.ni.ə/US/ˈnu ˌkæl.ɪˈdoʊ.ni.ə/

Nghĩa: Tân Thế giới, Tân Ca-lê-đô-ni-a.

Xem đầy đủ từ "New Caledonia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

New World Tính từ

UK/njuː wɜːld/US/n(j)u wɝld/

Nghĩa: Thế giới mới, Tân Thế giới.

Xem đầy đủ từ "New World": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tân thế giới tiếng Anh là gì?

"tân thế giới" trong tiếng Anh là New Caledonia (danh từ riêng), New World (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.