TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tê giác tiếng Anh là gì?

"tê giác" trong tiếng Anh là rhinoceros (danh từ).

rhinoceros Danh từ

UK/ɹaɪˈnɒs.ə.ɹəs/US/ɹaɪˈnɑ.sə.ɹəs/

Nghĩa: tê giác

  • I am not a rhinoceros, I am not a tiger, but I am led into this barren wild...Tôi không phải là tê giác, tôi không phải hổ, nhưng có gì đó thôi thúc tôi đến với thiên nhiên khô cằn này.

Xem đầy đủ từ "rhinoceros": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tê giác tiếng Anh là gì?

"tê giác" trong tiếng Anh là rhinoceros (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.