Tê giác tiếng Anh là gì?
"tê giác" trong tiếng Anh là rhinoceros (danh từ).
rhinoceros Danh từ
UK/ɹaɪˈnɒs.ə.ɹəs/US/ɹaɪˈnɑ.sə.ɹəs/
Nghĩa: tê giác
- I am not a rhinoceros, I am not a tiger, but I am led into this barren wild...Tôi không phải là tê giác, tôi không phải hổ, nhưng có gì đó thôi thúc tôi đến với thiên nhiên khô cằn này.
Câu hỏi thường gặp
Tê giác tiếng Anh là gì?
"tê giác" trong tiếng Anh là rhinoceros (danh từ).