Tình đoàn kết tiếng Anh là gì?
"tình đoàn kết" trong tiếng Anh là solidarity (danh từ), fellowship (danh từ).
solidarity Danh từ
UK/ˌsɒl.ɪˈdæɹ.ə.ti/US/ˌsɑ.ləˈdæɹ.ə.ti/
Nghĩa: sự liên đới, tình đoàn kết
fellowship Danh từ
UK/ˈfɛl.ə(ʊ).ʃɪp/US/ˈfɛl.ə.ʃɪp/
Nghĩa: Tình đoàn kết, tình anh em.
Câu hỏi thường gặp
Tình đoàn kết tiếng Anh là gì?
"tình đoàn kết" trong tiếng Anh là solidarity (danh từ), fellowship (danh từ).